Mục lục
- Điểm Tin Chính:
- Năng lực sản xuất bulong neo tại nhà máy CTEG: Đáp ứng mọi quy cách từ M12 đến M64
- Hành trình một đơn hàng: Quy trình 7 bước gia công bulong neo tiêu chuẩn tại CTEG
- Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ và tư vấn giải pháp tối ưu về chi phí
- Bước 2: Lựa chọn phôi thép và kiểm tra cấp bền (4.6, 5.6, 8.8, 10.9)
- Bước 3: Cắt phôi và tiện ren chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế
- Bước 4: Uốn tạo hình bulong neo theo yêu cầu kỹ thuật
- Bước 5: Xử lý bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng, điện phân hoặc hàng đen
- Bước 6: Kiểm tra chất lượng (QC) và cấp chứng chỉ CO/CQ, giấy xuất xưởng
- Bước 7: Đóng gói và vận chuyển tận chân công trình
- Tại sao các nhà thầu lớn tin tưởng dịch vụ gia công của Cường Thịnh (CTEG)?
- Hướng dẫn cách gửi yêu cầu báo giá và bản vẽ để nhận giải pháp tối ưu nhất
- Bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn gia công bulong neo phổ biến
- Các câu hỏi thường gặp về gia công bulong neo tại CTEG (FAQ)
- Kết luận: CTEG – Đối tác tin cậy cho giải pháp vật tư liên kết
Trong lĩnh vực xây dựng công nghiệp và hạ tầng giao thông, bulong neo (hay còn gọi là bulong móng) đóng vai trò như “bộ rễ” vững chắc, quyết định sự an toàn và tuổi thọ của toàn bộ công trình. Một sai sót nhỏ trong quy cách hay cấp bền cũng có thể dẫn đến những rủi ro khôn lường. Tuy nhiên, tìm kiếm một đơn vị gia công có khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật phức tạp, từ những size “khủng” M64 đến các bản vẽ đặc thù, chưa bao giờ là bài toán dễ dàng với các nhà thầu.
Tại Cường Thịnh (CTEG), chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm; chúng tôi cung cấp giải pháp liên kết an toàn tuyệt đối. Với kinh nghiệm tham gia các siêu dự án như Sân bay Long Thành hay Nhà máy LEGO, CTEG tự hào giới thiệu quy trình gia công bulong neo chuẩn mực, nơi mỗi thanh thép thô được “thổi hồn” thành những chi tiết liên kết bền bỉ, sẵn sàng thách thức mọi điều kiện khắc nghiệt.
Điểm Tin Chính:
- Năng lực sản xuất vượt trội: CTEG đáp ứng gia công bulong neo đường kính lớn từ M12 đến M64 với mọi cấp bền (4.6 – 10.9).
- Quy trình 7 bước chuẩn quốc tế: Kiểm soát chặt chẽ từ khâu chọn phôi thép đến khi xuất xưởng, đảm bảo 100% sản phẩm có CO/CQ.
- Đa dạng chủng loại: Gia công theo bản vẽ các loại J, L, U, V, I và xử lý bề mặt mạ kẽm nhúng nóng chuyên dụng.
- Đối tác tin cậy: Nhà cung cấp vật tư liên kết cho các dự án trọng điểm quốc gia và các nhà thầu kết cấu thép hàng đầu.
Năng lực sản xuất bulong neo tại nhà máy CTEG: Đáp ứng mọi quy cách từ M12 đến M64

Tại nhà máy Cường Thịnh (CTEG), chúng tôi hiểu rằng mỗi công trình đều có những đặc thù riêng về địa chất và kết cấu chịu lực. Do đó, năng lực sản xuất không chỉ dừng lại ở việc tạo ra số lượng lớn, mà còn là khả năng đáp ứng chính xác những quy cách kỹ thuật khó nhất. Hệ thống dây chuyền sản xuất của CTEG được đầu tư đồng bộ để gia công dải sản phẩm cực rộng, bao phủ hầu hết nhu cầu của thị trường xây dựng hiện nay.
Điểm mạnh cốt lõi của CTEG nằm ở khả năng chế tạo các dòng bulong neo có đường kính lớn từ M12 đến M64. Trong khi nhiều đơn vị gia công nhỏ lẻ thường gặp khó khăn với các size bulong trên M42 do hạn chế về máy móc và phôi thép, CTEG luôn duy trì nguồn nguyên liệu ổn định và công nghệ tiện ren, uốn nóng hiện đại để xử lý các đơn hàng này. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án hạ tầng giao thông, điện gió hay nhà xưởng công nghiệp nặng, nơi yêu cầu lực kéo và khả năng chịu tải của bulong móng là cực kỳ lớn.
Không chỉ đa dạng về kích thước, chúng tôi còn linh hoạt tuyệt đối về chiều dài và bước ren. Dù là bulong neo ngắn cho các trụ đèn chiếu sáng hay những thanh neo dài hàng mét cho móng trụ cầu, nhà máy CTEG đều cam kết độ chính xác dung sai tính bằng milimet. Sự đầu tư bài bản vào máy móc và con người giúp chúng tôi duy trì công suất lớn, đảm bảo tiến độ giao hàng ngay cả trong những giai đoạn cao điểm của mùa xây dựng, giúp nhà thầu an tâm tuyệt đối về nguồn cung vật tư.
Đa dạng kiểu dáng: Bulong neo chữ J, L, V, U và bulong thẳng (chữ I)
Mỗi kiểu dáng bulong neo được thiết kế để phục vụ một mục đích liên kết cụ thể trong kết cấu bê tông cốt thép. Tại CTEG, chúng tôi gia công đầy đủ các hình dạng tiêu chuẩn và phi tiêu chuẩn:
- Bulong neo chữ J và L: Đây là hai loại phổ biến nhất trong thi công nhà xưởng và móng cột đèn. Phần móc cong giúp tăng khả năng bám dính và chống trượt trong bê tông.
- Bulong neo chữ V và U: Thường được sử dụng trong các kết cấu yêu cầu độ ổn định cao hoặc neo giữ các đường ống, dầm thép đặc biệt.
- Bulong neo thẳng (chữ I): Dùng trong các liên kết xuyên qua dầm hoặc các ứng dụng cần lực căng dọc trục lớn, thường đi kèm với bản mã và đai ốc ở cả hai đầu.
Sự đa dạng này giúp CTEG trở thành “trạm dừng một điểm” (one-stop shop) cho mọi nhu cầu về vật tư liên kết móng, giúp khách hàng không phải xé lẻ đơn hàng cho nhiều nhà cung cấp khác nhau.
Khả năng gia công theo bản vẽ kỹ thuật riêng biệt cho từng dự án
Trong thực tế thi công, không phải lúc nào các thông số tiêu chuẩn cũng phù hợp với thiết kế của kỹ sư kết cấu. Có những dự án yêu cầu chiều dài ren phi tiêu chuẩn, độ cong của móc neo đặc biệt để tránh cốt thép chủ, hoặc sử dụng vật liệu thép hợp kim hiếm để chống ăn mòn trong môi trường biển. Đây chính là lúc năng lực “gia công theo yêu cầu” của CTEG phát huy tác dụng tối đa.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có khả năng đọc hiểu chuyên sâu các bản vẽ kỹ thuật phức tạp. Khi tiếp nhận yêu cầu, chúng tôi không chỉ sản xuất một cách máy móc mà còn tham gia tư vấn, phản biện kỹ thuật nếu phát hiện các điểm chưa hợp lý hoặc đề xuất phương án gia công giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực. Ví dụ, thay vì sử dụng phôi thép nhập khẩu đắt đỏ cho một hạng mục không quá trọng yếu, chúng tôi có thể tư vấn chuyển sang mác thép tương đương có sẵn trong nước với đầy đủ chứng chỉ test đạt chuẩn.
Khả năng tùy biến cao này giúp CTEG trở thành đối tác chiến lược của các tổng thầu EPC, nơi các yêu cầu về kỹ thuật luôn thay đổi linh hoạt theo từng giai đoạn của dự án.
Hành trình một đơn hàng: Quy trình 7 bước gia công bulong neo tiêu chuẩn tại CTEG

Để biến một thanh thép thô thành một chi tiết liên kết mang tính sống còn cho công trình, sản phẩm phải trải qua một hành trình tôi luyện nghiêm ngặt. Tại CTEG, chúng tôi gọi đây là “Hành trình của sự an tâm”. Quy trình 7 bước khép kín dưới đây không chỉ là quy định sản xuất, mà là cam kết của chúng tôi về chất lượng đối với từng đơn hàng, dù lớn hay nhỏ.
Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ và tư vấn giải pháp tối ưu về chi phí
Hành trình bắt đầu ngay khi bộ phận kinh doanh kỹ thuật của CTEG tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng. Thay vì chỉ báo giá ngay lập tức, chúng tôi tiến hành phân tích kỹ lưỡng bản vẽ thiết kế. Các kỹ sư sẽ xem xét tính khả thi của quy cách, mác thép yêu cầu và các thông số hình học.
Trong nhiều trường hợp, khách hàng có thể chưa rõ về loại vật liệu phù hợp nhất. Tại đây, CTEG đóng vai trò là người tư vấn giải pháp. Chúng tôi sẽ đề xuất các phương án tối ưu giúp cân bằng giữa hiệu suất chịu lực và ngân sách, đồng thời cảnh báo các rủi ro kỹ thuật nếu bản vẽ có sai sót tiềm ẩn.
Bước 2: Lựa chọn phôi thép và kiểm tra cấp bền (4.6, 5.6, 8.8, 10.9)
Chất lượng của bulong neo phụ thuộc 80% vào chất lượng phôi thép đầu vào. CTEG tuyệt đối không sử dụng thép trôi nổi, thép âm (thiếu đường kính) hay thép tái chế kém chất lượng. Chúng tôi nhập khẩu phôi thép chính phẩm từ các nhà máy uy tín trong và ngoài nước.
Tùy theo yêu cầu cấp bền của dự án, chúng tôi lựa chọn mác thép tương ứng:
- Cấp bền 4.6, 5.6: Sử dụng các mác thép cacbon thông thường như SS400, CT3, C45. Phù hợp cho các công trình dân dụng, nhà xưởng nhỏ.
- Cấp bền 8.8, 10.9 (Bulong cường độ cao): Sử dụng thép hợp kim như 40Cr, SCM440. Đây là lựa chọn bắt buộc cho các dự án nhà thép tiền chế khẩu độ lớn, chân trụ điện gió hay cầu đường, nơi chịu tải trọng động và rung lắc lớn.
Bước 3: Cắt phôi và tiện ren chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế
Sau khi phôi thép được kiểm định đạt chuẩn, quá trình gia công cơ khí bắt đầu. Phôi được đưa vào máy cắt tự động để đảm bảo chiều dài chính xác tuyệt đối theo bản vẽ (L). Sai số chiều dài được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo khi lắp đặt không bị thiếu hụt hoặc dư thừa gây lãng phí.
Tiếp theo là công đoạn tiện ren – “trái tim” của quá trình gia công. CTEG sử dụng công nghệ tiện ren hoặc cán ren hiện đại, đảm bảo bước ren đều, sáng bóng và đúng tiêu chuẩn (thường là ren hệ mét theo TCVN hoặc DIN). Chiều dài đoạn ren (Lt) được gia công chính xác để đảm bảo đai ốc có thể vặn vào trơn tru nhưng vẫn đảm bảo độ siết chặt tối đa, không bị trờn ren khi chịu lực kéo căng.
Bước 4: Uốn tạo hình bulong neo theo yêu cầu kỹ thuật
Đây là bước tạo nên hình dáng đặc trưng của bulong neo (J, L, U, V). Tại CTEG, chúng tôi sử dụng máy uốn thủy lực chuyên dụng để thực hiện công đoạn này. Đối với các loại thép cường độ cao hoặc đường kính lớn (như M42, M56, M64), quá trình uốn có thể cần gia nhiệt cục bộ (uốn nóng) để tránh làm nứt gãy cấu trúc bên trong của thép tại vị trí uốn.
Bán kính cong và chiều dài móc uốn được kiểm soát nghiêm ngặt theo bản vẽ. Việc uốn đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo hình dáng thẩm mỹ mà quan trọng hơn là giữ nguyên cơ tính của vật liệu tại điểm chịu lực quan trọng nhất khi bulong được chôn vào bê tông.
Bước 5: Xử lý bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng, điện phân hoặc hàng đen
Bulong neo thường xuyên phải làm việc trong môi trường ẩm ướt của bê tông hoặc tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Do đó, bảo vệ bề mặt là bước không thể thiếu để chống lại sự ăn mòn và oxy hóa. CTEG cung cấp các giải pháp xử lý bề mặt đa dạng:
- Hàng đen (Mộc): Giữ nguyên bề mặt thép gốc, thường dùng cho phần chôn trong bê tông hoặc các công trình tạm.
- Mạ kẽm điện phân (Xi trắng/Xi vàng): Tạo lớp bảo vệ mỏng, thẩm mỹ, phù hợp cho môi trường khô ráo.
- Mạ kẽm nhúng nóng: Đây là thế mạnh của CTEG. Sản phẩm được nhúng vào bể kẽm nóng chảy, tạo nên lớp giáp bảo vệ siêu bền, chống ăn mòn điện hóa cực tốt, đặc biệt phù hợp cho các công trình ven biển hoặc môi trường axit.
Bước 6: Kiểm tra chất lượng (QC) và cấp chứng chỉ CO/CQ, giấy xuất xưởng
Trước khi đóng gói, lô hàng phải trải qua “cửa ải” kiểm tra chất lượng (QC) nghiêm ngặt. Các kỹ sư QC của CTEG sẽ sử dụng thước kẹp, dưỡng ren và máy đo độ dày lớp mạ để kiểm tra ngẫu nhiên và xác suất trên lô hàng.
Đặc biệt, đối với các đơn hàng yêu cầu khắt khe, chúng tôi tiến hành kéo thử tải tại các trung tâm kiểm định độc lập (như Quatest 3) để chứng minh giới hạn bền và giới hạn chảy thực tế. Khi giao hàng, khách hàng sẽ nhận được bộ hồ sơ pháp lý đầy đủ bao gồm: Chứng chỉ xuất xứ (CO), Chứng chỉ chất lượng (CQ), Giấy xuất xưởng và Biên bản nghiệm thu chất lượng. Đây là cam kết minh bạch nhất của CTEG về uy tín thương hiệu.
Bước 7: Đóng gói và vận chuyển tận chân công trình
Bước cuối cùng trong hành trình là đóng gói và vận chuyển. Bulong neo, đai ốc và long đền được đóng bao hoặc đóng kiện gỗ cẩn thận để tránh thất lạc và hư hỏng ren trong quá trình vận chuyển. Mỗi kiện hàng đều có tem nhãn ghi rõ quy cách, số lượng và tên dự án để thuận tiện cho việc kiểm đếm tại công trường.
Đội ngũ vận tải của CTEG sẵn sàng giao hàng tận chân công trình trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ thi công của nhà thầu không bị gián đoạn dù chỉ một giờ.
Tại sao các nhà thầu lớn tin tưởng dịch vụ gia công của Cường Thịnh (CTEG)?

Trong một thị trường đầy rẫy các đơn vị cung cấp vật tư, Cường Thịnh (CTEG) vẫn luôn giữ vững vị thế là lựa chọn ưu tiên của các “ông lớn” trong ngành xây dựng. Sự tin tưởng này không đến từ những lời quảng cáo hoa mỹ, mà được xây dựng dựa trên nền tảng năng lực thực tế, hệ thống quản lý khoa học và những giá trị thật mà chúng tôi mang lại cho từng dự án.
Hệ thống quản lý ERP và cam kết chất lượng chuẩn DIN, ASTM, JIS
Sự khác biệt lớn nhất của CTEG so với các xưởng gia công thủ công nằm ở tính chuyên nghiệp và hệ thống hóa. Chúng tôi áp dụng hệ thống quản lý nguồn lực doanh nghiệp (ERP) vào toàn bộ quy trình vận hành. Điều này giúp chúng tôi kiểm soát chính xác tiến độ của từng đơn hàng theo thời gian thực, quản lý tồn kho hiệu quả và giảm thiểu tối đa sai sót do con người.
Về mặt kỹ thuật, CTEG cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Dù dự án yêu cầu tiêu chuẩn DIN (Đức), ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản) hay TCVN (Việt Nam), chúng tôi đều có đủ năng lực kỹ thuật và máy móc để đáp ứng. Việc chuẩn hóa này giúp sản phẩm của CTEG dễ dàng được chấp thuận bởi các tư vấn giám sát khó tính nhất, đặc biệt là trong các dự án có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) yêu cầu sự đồng bộ và chính xác tuyệt đối về tiêu chuẩn vật tư.
Kinh nghiệm cung ứng cho các dự án trọng điểm: Sân bay Long Thành, Nhà máy LEGO
Hồ sơ năng lực của CTEG được bảo chứng qua sự hiện diện tại các công trình mang tầm vóc quốc gia và quốc tế. Chúng tôi vinh dự là nhà cung cấp vật tư liên kết cho dự án Sân bay Quốc tế Long Thành – công trình trọng điểm số 1 của đất nước, nơi yêu cầu về chất lượng và tiến độ là áp lực cực lớn.
Bên cạnh đó, sự góp mặt tại dự án Nhà máy LEGO (Bình Dương) – nhà máy trung hòa carbon đầu tiên của LEGO trên thế giới – là minh chứng cho khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và bền vững của CTEG. Những cái tên như ATAD, Đại Dũng, hay các dự án điện gió tại Tây Nguyên đều là những “nhân chứng sống” cho uy tín và năng lực thực chiến của chúng tôi. Khi lựa chọn CTEG, quý khách hàng đang lựa chọn một đối tác đã được kiểm chứng bởi những chủ đầu tư khắt khe nhất.
Hướng dẫn cách gửi yêu cầu báo giá và bản vẽ để nhận giải pháp tối ưu nhất

Để quá trình hợp tác diễn ra suôn sẻ và nhanh chóng, việc cung cấp thông tin đầu vào chính xác là vô cùng quan trọng. Một yêu cầu báo giá đầy đủ không chỉ giúp CTEG tính toán chi phí chính xác mà còn giúp chúng tôi tư vấn các giải pháp kỹ thuật phù hợp, tránh phát sinh chi phí về sau cho nhà thầu.
Những thông tin kỹ thuật cần thiết trong bản vẽ gia công bulong neo
Khi gửi bản vẽ hoặc yêu cầu gia công, quý khách hàng vui lòng lưu ý cung cấp đầy đủ các thông số sau:
- Quy cách đường kính (Diameter): Ví dụ M24, M30, M42…
- Tổng chiều dài (Total Length): Chiều dài phôi thép cần thiết để gia công.
- Chiều dài ren (Thread Length): Đoạn cần tiện ren để vặn đai ốc.
- Kiểu dáng (Shape): Chữ J, L, U, V hay I. Cần ghi rõ kích thước móc uốn.
- Cấp bền (Grade): Yêu cầu cấp bền 4.6, 5.6, 6.6 hay 8.8, 10.9.
- Xử lý bề mặt (Finish): Hàng đen, mạ kẽm điện phân hay mạ kẽm nhúng nóng.
- Bộ lắp ghép (Assembly): Một bộ gồm bao nhiêu đai ốc (con tán) và long đền (phẳng/vênh).
Bản vẽ càng chi tiết, độ chính xác của sản phẩm càng cao và thời gian báo giá càng được rút ngắn.
Quy trình báo giá nhanh chóng và cam kết tiến độ tại CTEG
Tại CTEG, chúng tôi áp dụng quy trình báo giá siêu tốc. Ngay khi nhận được thông tin đầy đủ qua Email hoặc Zalo, đội ngũ kinh doanh sẽ phản hồi xác nhận và gửi bảng báo giá chi tiết trong thời gian sớm nhất (thường trong vòng 2-4 giờ làm việc đối với các quy cách thông dụng).
Về tiến độ, chúng tôi cam kết “nói được làm được”. Thời gian giao hàng sẽ được ghi rõ trong hợp đồng và chúng tôi luôn nỗ lực để hoàn thành trước hoặc đúng hạn. Trong các trường hợp khẩn cấp cần hàng để đổ bê tông móng, CTEG sẵn sàng tăng ca sản xuất để hỗ trợ tối đa cho công trường, đảm bảo dòng chảy thi công của khách hàng không bị ngưng trệ.
Bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn gia công bulong neo phổ biến

Để thuận tiện cho việc tra cứu và thiết kế, CTEG xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật tham khảo cho các dòng bulong neo thông dụng nhất hiện nay. Đây là các tiêu chuẩn cơ sở giúp kỹ sư và nhà thầu dễ dàng lựa chọn quy cách phù hợp.
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính (Diameter) | M12, M14, M16, M18, M20, M22, M24, M27, M30, M36, M42, M48, M56, M64 |
| Chiều dài (Length) | Từ 200mm đến 4000mm (hoặc theo bản vẽ yêu cầu) |
| Cấp bền (Grade) | 4.6, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9 |
| Vật liệu (Material) | Thép cacbon (CT3, SS400, C45), Thép hợp kim (40Cr, SCM440), Inox (SUS 201, 304, 316) |
| Bề mặt (Finish) | Hàng đen (Plain), Mạ kẽm điện phân (Zinc Plated), Mạ kẽm nhúng nóng (Hot Dip Galvanized) |
| Tiêu chuẩn (Standard) | DIN, ASTM, JIS, TCVN |
| Xuất xứ | Nhà máy Cường Thịnh (CTEG) – Việt Nam |
Các câu hỏi thường gặp về gia công bulong neo tại CTEG (FAQ)
Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất mà khách hàng thường gặp khi tìm hiểu về dịch vụ gia công tại CTEG.
CTEG có nhận gia công đơn hàng số lượng ít không?
Có. CTEG trân trọng mọi cơ hội hợp tác. Chúng tôi nhận gia công cả những đơn hàng số lượng ít hoặc đơn hàng mẫu để phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng, tuy nhiên đơn giá có thể sẽ được điều chỉnh phù hợp so với sản xuất hàng loạt.
Thời gian gia công mất bao lâu?
Thời gian gia công phụ thuộc vào số lượng và độ phức tạp của bản vẽ. Thông thường, với các đơn hàng phổ thông, thời gian giao hàng là từ 3-5 ngày. Với các đơn hàng lớn hoặc yêu cầu mạ kẽm nhúng nóng, thời gian có thể từ 5-7 ngày. Chúng tôi sẽ thông báo mốc thời gian chính xác khi báo giá.
Sản phẩm có đầy đủ giấy tờ CO/CQ không?
Chắc chắn. 100% sản phẩm xuất xưởng từ nhà máy CTEG đều đi kèm bộ hồ sơ chất lượng đầy đủ bao gồm CO (Chứng chỉ xuất xứ), CQ (Chứng chỉ chất lượng) và Biên bản xuất xưởng, đảm bảo tính pháp lý cho công trình nghiệm thu.
CTEG có hỗ trợ vận chuyển đi tỉnh không?
Chúng tôi có hệ thống vận tải liên kết, hỗ trợ giao hàng đến tận chân công trình trên toàn quốc, từ Bắc vào Nam. Chi phí vận chuyển sẽ được tối ưu hóa và thông báo rõ ràng trong báo giá.
Kết luận: CTEG – Đối tác tin cậy cho giải pháp vật tư liên kết
Gia công bulong neo không chỉ đơn thuần là việc cắt và tiện một thanh thép. Đó là quá trình kiến tạo sự an toàn, gửi gắm niềm tin và cam kết chất lượng vào nền móng của mỗi công trình. Với quy trình sản xuất 7 bước nghiêm ngặt, năng lực gia công mạnh mẽ từ M12 đến M64 và tư duy phục vụ “Tận tâm – Uy tín”, Cường Thịnh (CTEG) tự tin là người bạn đồng hành đáng tin cậy nhất của các nhà thầu xây dựng.
Đừng để những lo lắng về chất lượng vật tư làm chậm tiến độ dự án của bạn. Hãy liên hệ ngay với CTEG hôm nay để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và báo giá tốt nhất cho công trình của mình.
“Chất lượng – Uy tín – Tận tâm: Đó không chỉ là khẩu hiệu, đó là cam kết của CTEG trong từng chiếc bulong được xuất xưởng.”
Ban Giám Đốc Công ty Cổ phần Công nghiệp và Thương mại Cường Thịnh
